bữa cơm

bữa cơm

Cả gia đình quây quần bên bữa cơm tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn chính trong ngày, thường cơm thức ăn chủ yếu: "bữa cơm" chỉ một dịp ăn uống, thường bữa trưa hoặc bữa tối, với cơm món ăn cơ bản, có thể kèm theo các món ăn khác.
    • Khoảng thời gian gia đình hoặc bạn sum họp để ăn cùng nhau: "bữa cơm" còn mang ý nghĩa về sự gắn kết, chia sẻ trong không khí ấm cúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cả nhà quây quần bên bữa cơm tối. (Các thành viên trong gia đình tụ tập đầm ấm để ăn bữa tối cùng nhau.)
    • Bữa cơm trưacông ty thường rất đơn giản. (Bữa ăn trưa tại nơi làm việc thường không cầu kỳ.)
    • Mẹ tôi luôn chuẩn bị bữa cơm thật chu đáo. (Mẹ tôi luôn nấu ăn cho bữa chính một cách đầy đủ tận tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bữa cơm gia đình": bữa ăn sự hiện diện của các thành viên trong nhà, nhấn mạnh tính chất sum vầy.
    • bận đến mấy, anh ấy vẫn cố gắng về đúng giờ cho bữa cơm gia đình. (Anh ấy ưu tiên việc ăn tối cùng gia đình.)
  • "bữa cơm đạm bạc": bữa ăn đơn sơ, với những món ăn giản dị, không sang trọng.
    • Bữa cơm đạm bạc nhưng đầy ắp tiếng cười. (Bữa ăn tuy đơn giản nhưng rất vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bữa ăn (danh từ): chỉ chung một lần ăn, có thể bao gồm "bữa cơm", "bữa sáng", "bữa phụ".
  • Cỗ (danh từ): bữa ăn thịnh soạn, nhiều món ngon thường trong dịp lễ, tiệc.
  • Bữa (danh từ): từ chỉ đơn vị thời gian ăn uống, thường dùng trong các tổ hợp như "bữa sáng", "bữa tối", "một bữa".
Từ đồng nghĩa
  • Bữa ăn: từ chung để chỉ một lần dùng thức ăn.
  • Bữa (trong ngữ cảnh cụ thể): dụ "bữa trưa", "bữa tối".
Thành ngữ liên quan
  • Bữa đói bữa no: cuộc sống bấp bênh, lúc thiếu ăn lúc đủ ăn.
    • Công việc bấp bênh khiến anh sống cảnh bữa đói bữa no. (Đời sống kinh tế không ổn định dẫn đến việc ăn uống thất thường.)